ống quần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần của chiếc quần bao bọc và che phủ chân, từ phần hông hoặc đũng quần trở xuống đến gót chân hoặc mắt cá chân: "Ống quần" là bộ phận hình trụ (ống) của một chiếc quần, tạo nên hình dáng và độ dài cho phần chân của trang phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy xắn ống quần lên để lội qua con suối. (Anh ấy kéo phần vải che chân của quần lên cao để tránh bị ướt khi đi qua suối.)
- Ống quần của chiếc quần tây này hơi rộng. (Phần bao bọc chân của chiếc quần âu này có kích thước lớn hơn bình thường.)
- Cô ấy chọn mua quần có ống loe để hợp thời trang. (Cô ấy lựa chọn chiếc quần mà phần che chân được thiết kế mở rộng dần về phía dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ống quần đứng": chỉ phần ống quần giữ được nếp thẳng, không bị nhăn hay xệ, thường do chất vải hoặc cách may tạo nên.
- Chất vải tốt giúp ống quần luôn đứng form. (Chất liệu vải cao cấp giúp phần che chân của quần luôn giữ được dáng thẳng và đẹp.)
"Lên gấu ống quần": hành động may, vắt sổ hoặc xử lý phần mép dưới cùng của ống quần để hoàn thiện và định hình chiều dài.
- Tiệm may sẽ lên gấu ống quần cho vừa với chiều cao của bạn. (Cửa hàng sửa quần áo sẽ điều chỉnh và hoàn thiện mép dưới của phần che chân cho phù hợp với tầm vóc của bạn.)
Biến thể và từ liên quan
Ống tay (danh từ): phần của áo che phủ cánh tay, tương tự như "ống quần" nhưng dành cho trang phục phần trên.
- Ống tay áo sơ mi được xắn lên. (Phần vải bao bọc cánh tay của chiếc áo sơ mi được cuộn lên.)
Quần ống đứng / Quần ống suông (danh từ): các loại quần được gọi tên theo đặc điểm của ống quần (phần che chân).
- Quần ống loe / Quần ống bó (danh từ): các loại quần được phân loại dựa trên hình dáng phần ống quần.
Từ đồng nghĩa
- Vạt quần (danh từ): từ này ít phổ biến hơn và có thể mang sắc thái cổ xưa, nhưng cũng để chỉ phần vải của quần bao quanh chân.
Các cụm từ liên quan
Xắn ống quần: cuộn phần dưới của ống quần lên cao, thường để tránh bẩn hoặc ướt.
- Các bác nông dân thường xắn ống quần lên khi xuống đồng. (Những người làm nông thường cuộn phần vải che chân lên khi ra đồng ruộng.)
Lùng bùng ống quần: cụm từ miêu tả trạng thái ống quần rộng thùng thình, không có form dáng.
- Cậu bé mặc chiếc quần cũ của anh trai nên trông lùng bùng ống quần. (Cậu bé mặc chiếc quần đã cũ của người anh nên phần che chân trông rất rộng và không vừa vặn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ống quần")
- Phần của quần che chi dưới.